Chính sự giao thoa giữa “chức năng xã hội” của luật sư – bảo vệ công lý – với “trách nhiệm chính trị” của đại biểu nhân dân – bảo vệ lợi ích công cộng – đã hình thành nên một sứ mệnh kép có ý nghĩa đặc biệt. Đây là điểm hội tụ giữa tri thức pháp luật chuyên sâu và tinh thần phụng sự quốc gia, nơi mỗi ý kiến phát biểu, mỗi quyết định biểu quyết của người luật sư – đại biểu đều gắn với yêu cầu về liêm chính, bản lĩnh và trí tuệ pháp lý.
1. Lời mở đầu:
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập, xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa đã trở thành nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của hệ thống chính trị. Nghị quyết số 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII không chỉ là văn kiện pháp lý – chính trị có tính định hướng, mà còn là cơ sở chiến lược hướng tới mục tiêu xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả vào năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2045. Để hiện thực hóa tầm nhìn đó, một trong những điều kiện có ý nghĩa quyết định là nâng cao chất lượng, năng lực và tính chuyên nghiệp của đội ngũ đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) – những chủ thể trực tiếp cụ thể hóa ý chí của Nhân dân thành pháp luật và chính sách công.

Ảnh minh hoạ. Nguồn: Internet
Trong bối cảnh đó, đội ngũ luật sư, với tư cách là những chuyên gia pháp lý am hiểu pháp luật, đạo lý và công lý, nổi lên như một nguồn lực đặc biệt trong các cơ quan dân cử. Sự hiện diện của luật sư tại nghị trường không chỉ là sự bổ sung về cơ cấu nghề nghiệp hoặc gia tăng về số lượng đại biểu. Về bản chất, đây là sự tăng cường về chất lượng đối với hoạt động lập pháp, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước, địa phương và hoạt động giám sát. Luật sư mang đến nghị trường một “bộ lọc” pháp lý sắc bén, góp phần chuyển hóa các nhu cầu đa dạng của xã hội thành các quy phạm pháp luật chuẩn mực, đồng bộ và có tính khả thi.
Chính sự giao thoa giữa “chức năng xã hội” của luật sư – bảo vệ công lý – với “trách nhiệm chính trị” của đại biểu nhân dân – bảo vệ lợi ích công cộng – đã hình thành nên một sứ mệnh kép có ý nghĩa đặc biệt. Đây là điểm hội tụ giữa tri thức pháp luật chuyên sâu và tinh thần phụng sự quốc gia, nơi mỗi ý kiến phát biểu, mỗi quyết định biểu quyết của người luật sư – đại biểu đều gắn với yêu cầu về liêm chính, bản lĩnh và trí tuệ pháp lý.
2. Cơ sở lý luận và nền tảng pháp lý của vai trò luật sư – đại biểu
Để lý giải vị thế đặc thù của luật sư trong cơ quan dân cử, cần đặt vấn đề trong tương quan giữa sứ mệnh nghề nghiệp và trách nhiệm công quyền. Về bản chất, cả luật sư và đại biểu dân cử đều thực hiện chức năng bảo vệ: một bên bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong các quan hệ pháp luật cụ thể; bên còn lại bảo vệ quyền và lợi ích của cử tri, Nhân dân thông qua hoạt động trong các thiết chế quyền lực nhà nước.
Sự tương thích từ góc độ chức năng và quyền hạn
– Vị thế chủ thể giám sát: Theo quy định của Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2025, giám sát là phương thức kiểm soát quyền lực nhà nước (Điều 2). Đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND là các chủ thể trực tiếp thực hiện quyền năng này nhằm bảo đảm việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Đây là hoạt động đòi hỏi tư duy kiểm chứng, xác minh và đánh giá khách quan – những kỹ năng cốt lõi của nghề luật sư.
– Chức năng xã hội của luật sư: Đối chiếu với Điều 3 Luật Luật sư, hoạt động nghề nghiệp của luật sư không chỉ mang tính chất dịch vụ pháp lý mà còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc, với chức năng “góp phần bảo vệ công lý, các quyền tự do dân chủ của công dân… xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam xã hội chủ nghĩa”. Như vậy, ngay trong khuôn khổ pháp lý về nghề nghiệp, luật sư đã mang trọng trách tham gia bảo vệ và hoàn thiện thể chế, phù hợp với mục tiêu hoạt động của cơ quan dân cử.
Sự chuyển dịch tư duy: Từ “người bảo vệ quyền lợi khách hàng” sang “người bảo vệ lợi ích công cộng”
Khi một luật sư trúng cử vào cơ quan dân cử, một sự chuyển dịch quan trọng về tư duy pháp lý được đặt ra. Nếu trong hoạt động tố tụng, luật sư tập trung vào sự thật khách quan của một vụ việc cụ thể (Điều 5 Luật Luật sư), thì tại nghị trường, họ phải nhìn nhận các vấn đề trong phạm vi rộng hơn, gắn với các quan hệ xã hội tổng thể và lợi ích công cộng. Tuy nhiên, các nguyên tắc “tuân thủ Hiến pháp và pháp luật”, “trung thực, tôn trọng sự thật khách quan” theo Điều 5 Luật Luật sư lại chính là nền tảng phù hợp với nguyên tắc giám sát “khách quan, công khai, minh bạch” quy định tại Điều 3 Luật Hoạt động giám sát năm 2025.
Chính nền tảng pháp lý này giúp luật sư có khả năng thích ứng với các quy trình nghị sự phức tạp. Thay vì chỉ tiếp cận pháp luật như đối tượng áp dụng, họ có thể vận dụng pháp luật như công cụ kiểm soát quyền lực, bảo đảm mọi quyết sách nhà nước được ban hành và thực thi trong khuôn khổ pháp quyền. Sự kết hợp đó cho phép người luật sư – đại biểu thực hiện đầy đủ sứ mệnh của mình: dùng trí tuệ pháp lý để phụng sự Nhân dân.
3. Lợi thế chuyên môn: Biến tri thức pháp luật thành công cụ nghị trường
Nghị quyết số 27-NQ/TW đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật “dân chủ, công bằng, nhân đạo, đầy đủ, đồng bộ, thống nhất, kịp thời, khả thi, công khai, minh bạch, ổn định, dễ tiếp cận, mở đường cho đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và cơ chế tổ chức thực hiện pháp luật nghiêm minh, nhất quán”. Để đáp ứng yêu cầu này, cơ quan dân cử cần những chủ thể có khả năng thẩm định chính sách và văn bản quy phạm pháp luật một cách chuyên nghiệp. Ở phương diện đó, luật sư có bốn lợi thế chuyên môn nổi trội.
Kỹ năng phân tích và phản biện chính sách chuyên sâu
Luật sư không tiếp cận văn bản pháp luật chỉ từ góc độ thụ hưởng, mà từ góc độ thực thi và áp dụng pháp luật. Vì vậy, họ có khả năng nhận diện sớm các lỗ hổng chính sách ngay từ giai đoạn dự thảo. Trong khi đại biểu không chuyên về luật có thể quan tâm nhiều hơn đến ý nghĩa xã hội của một dự thảo luật, nghị quyết, luật sư thường tập trung vào các yêu cầu về tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của hệ thống pháp luật (Điều 2 Luật Hoạt động giám sát 2025). Khả năng phát hiện các quy định có nguy cơ cài cắm lợi ích nhóm, chồng chéo hoặc gây khó khăn cho người dân và doanh nghiệp là một trong những đóng góp quan trọng của luật sư đối với việc nâng cao chất lượng lập pháp.
Tư duy thực tiễn từ hoạt động tố tụng và tư vấn pháp luật
Theo Điều 22 Luật Luật sư, phạm vi hành nghề của luật sư bao gồm tham gia tố tụng và tư vấn pháp luật. Trong thực tiễn hành nghề, luật sư là người trực tiếp chứng kiến những vướng mắc phát sinh khi pháp luật đi vào đời sống. Họ hiểu rõ nguyên nhân khiến một quy định không được thực thi hiệu quả, hoặc một quy trình hành chính phát sinh nhũng nhiễu. Chính tư duy thực tiễn này giúp luật sư đưa ra các kiến nghị sửa đổi pháp luật có căn cứ thực tiễn, phản ánh đúng yêu cầu của đời sống, thay vì dừng ở các đề xuất mang tính lý thuyết.
Kỹ năng tranh luận và chất vấn sắc bén
Theo Luật Hoạt động giám sát năm 2025, chất vấn là việc nêu vấn đề và yêu cầu người bị chất vấn trả lời về trách nhiệm (Điều 2, Điều 25, Điều 36). Đây là lĩnh vực mà luật sư có nhiều lợi thế. Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ pháp lý chính xác, khả năng đặt câu hỏi truy đến cùng bản chất vấn đề và kinh nghiệm tranh luận trong tố tụng giúp luật sư chuyển hóa năng lực nghề nghiệp thành công cụ giám sát hiệu quả đối với cơ quan hành pháp. Thực tiễn cho thấy, các phiên chất vấn có sự tham gia tích cực của luật sư thường có tính đối thoại cao hơn, yêu cầu người đứng đầu cơ quan, đơn vị phải trả lời trực diện vào trọng tâm vấn đề.
Kỹ năng lắng nghe và phân loại thông tin từ cử tri
Tiếp xúc cử tri không chỉ là hoạt động ghi nhận ý kiến mà còn là quá trình phân loại, xử lý và định hướng thông tin. Với kỹ năng phỏng vấn, thu thập thông tin và đánh giá chứng cứ, luật sư có thể nhanh chóng nhận diện nội dung nào là kiến nghị mang tính hoàn thiện pháp luật, nội dung nào phản ánh sai phạm trong thực thi cần được giám sát chuyên đề hoặc giám sát trực tiếp. Đồng thời, sự am hiểu về quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo giúp luật sư hướng dẫn người dân thực hiện đúng quyền của mình, kiến nghị đúng cơ quan có thẩm quyền, hạn chế tình trạng khiếu nại, tố cáo không đúng trình tự, thủ tục.
Những lợi thế nêu trên tạo điều kiện để luật sư thực hiện các chức năng của cơ quan dân cử với phong thái chuyên nghiệp, khoa học và có sức thuyết phục.
4. Hiện thực hóa vai trò luật sư trong các chức năng của cơ quan dân cử
Sứ mệnh của người luật sư – đại biểu được thể hiện rõ nhất trong ba trụ cột hoạt động của cơ quan dân cử, nơi tri thức pháp lý được chuyển hóa thành giá trị thực tiễn phục vụ quốc gia và Nhân dân.
Công tác lập pháp và ban hành nghị quyết: Người gác cổng chất lượng
Theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW, hệ thống pháp luật phải bảo đảm tính kịp thời, khả thi, công khai và minh bạch. Trong quy trình xây dựng luật, nghị quyết, luật sư có thể thực hiện vai trò như các chủ thể thẩm định độc lập ngay tại nghị trường. Thông qua chức năng giám sát văn bản quy phạm pháp luật theo Điều 2 Luật Hoạt động giám sát năm 2025, luật sư góp phần bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Trên cơ sở chuyên môn, luật sư có thể phát hiện một dự thảo nghị quyết của địa phương có dấu hiệu trái với luật chuyên ngành hoặc Hiến pháp, từ đó kiến nghị điều chỉnh kịp thời, ngăn ngừa hậu quả pháp lý và thiệt hại đối với lợi ích nhà nước, lợi ích công cộng.
Hoạt động giám sát tối cao và giám sát chuyên đề: Sự thẩm tra sâu sát
Căn cứ quyền hạn theo Điều 4 Luật Hoạt động giám sát năm 2025, luật sư – đại biểu có thể yêu cầu cung cấp tài liệu, mời chuyên gia hoặc trực tiếp xác minh vấn đề. Phương thức này có sự tương đồng với hoạt động thu thập chứng cứ trong hành nghề luật sư. Nhờ am hiểu quy trình hành chính và kỹ thuật pháp lý, luật sư có khả năng phát hiện các sai phạm tiềm ẩn phía sau các báo cáo số liệu hình thức. Trong các đoàn giám sát chuyên đề về lĩnh vực tư pháp hoặc kinh tế, ý kiến của luật sư có độ tin cậy cao, góp phần giúp cơ quan dân cử ban hành kết luận giám sát khách quan, nghiêm minh, phù hợp với yêu cầu “quyền lực đến đâu trách nhiệm đến đó” mà Nghị quyết số 27-NQ/TW đã xác định.
Tiếp xúc cử tri và xây dựng văn hóa pháp quyền: Lan tỏa tinh thần thượng tôn pháp luật
Nghị quyết số 27-NQ/TW xác định mục tiêu đưa tinh thần thượng tôn Hiến pháp và pháp luật trở thành chuẩn mực ứng xử trong xã hội. Luật sư là lực lượng có nhiều điều kiện thuận lợi để thực hiện mục tiêu này tại cơ sở. Thay vì chỉ ghi nhận và hứa hẹn, luật sư có thể sử dụng kiến thức pháp luật để giải thích cho người dân về quyền, nghĩa vụ và phương thức bảo vệ quyền hợp pháp. Thông qua đó, họ góp phần lan tỏa văn hóa pháp lý, củng cố niềm tin của người dân vào công lý và hệ thống pháp luật. Khi một đại biểu là luật sư tư vấn đúng, hướng dẫn đúng cho người dân, họ không chỉ giải quyết một vụ việc cụ thể mà còn góp phần xây dựng xã hội trật tự, liêm chính và thượng tôn pháp luật.
5. Thách thức, đạo đức công vụ và quản trị xung đột lợi ích
Bên cạnh những lợi thế nổi bật, người luật sư – đại biểu cũng phải đối mặt với áp lực lớn từ chính sứ mệnh kép mà mình đảm nhiệm. Nếu thiếu bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp trong sáng, họ có thể rơi vào xung đột lợi ích hoặc lệch chuẩn trong thực thi vai trò.
Xung đột lợi ích – thử thách của sự liêm chính
Đây là thách thức nhạy cảm nhất. Điều 9 Luật Luật sư nghiêm cấm luật sư “lợi dụng việc hành nghề… để gây ảnh hưởng xấu đến lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng”. Do đó, một luật sư – đại biểu đang thực hiện quyền giám sát đối với cơ quan hành pháp không được đồng thời tham gia bào chữa trong vụ việc mà kết quả giám sát có thể tạo lợi thế không chính đáng cho khách hàng. Ngược lại, họ cũng không được sử dụng danh nghĩa đại biểu để gây áp lực đối với cơ quan tiến hành tố tụng hoặc cơ quan nhà nước nhằm phục vụ lợi ích cá nhân. Đây là ranh giới rất chặt chẽ, đòi hỏi cơ chế tự kiểm soát nghiêm ngặt ngay trong từng cá nhân.
Áp lực thời gian và yêu cầu tận tâm
Trách nhiệm đại biểu đòi hỏi thời gian lớn cho kỳ họp Quốc hội, HĐND, các hoạt động giám sát kéo dài và tiếp xúc cử tri. Trong khi đó, nghề luật sư lại gắn với các thời hạn tố tụng nghiêm ngặt và áp lực chuyên môn cao. Việc cân bằng giữa hoạt động nghề nghiệp và trách nhiệm phụng sự cộng đồng là bài toán khó, không chỉ về tổ chức công việc mà còn về thái độ trách nhiệm. Nếu thiếu tâm huyết, vị trí đại biểu dân cử có thể bị biến thành công cụ nâng cao hình ảnh cá nhân, thay vì được sử dụng đúng mục đích là thực hiện chức năng đại diện và giám sát.
Đạo đức nghề nghiệp và đạo đức công vụ
Điều 5 Luật Luật sư đặt ra yêu cầu về sự trung thực, tôn trọng sự thật khách quan; yêu cầu này về bản chất tương thích với nguyên tắc giám sát tại Điều 3 Luật Hoạt động giám sát năm 2025. Tuy nhiên, trong thực tiễn, áp lực từ khách hàng hoặc các nhóm lợi ích có thể ảnh hưởng đến sự khách quan của người đại biểu. Vì vậy, bản lĩnh chính trị là yếu tố có tính quyết định. Người luật sư cần nhận thức rõ rằng khi tham gia cơ quan dân cử, chủ thể mà họ phải phụng sự cao nhất là Nhân dân, và công lý cần bảo vệ là công lý của quốc gia, dân tộc.
Từ đó cho thấy, quản trị xung đột lợi ích phải được thực hiện đồng thời bằng ý thức tự giác đạo đức và cơ chế kiểm soát chặt chẽ, nhằm bảo đảm trí tuệ pháp lý của luật sư được sử dụng đúng cho lợi ích chung.
6. Kiến nghị giải pháp: Khơi thông nguồn lực luật sư cho cơ quan dân cử
Để thực hiện mục tiêu đến năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng bộ máy nhà nước chuyên nghiệp, hiện đại, cần có lộ trình chiến lược nhằm thu hút và phát huy hiệu quả vai trò của giới luật sư trong cơ quan dân cử. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất bốn nhóm giải pháp như sau:
Thứ nhất: Hoàn thiện cơ chế lựa chọn và giới thiệu đại biểu là luật sư
Cần xây dựng định hướng tăng tỷ lệ luật sư trong các cơ quan dân cử, đặc biệt là đội ngũ đại biểu chuyên trách tại Quốc hội và HĐND cấp tỉnh. Việc lựa chọn không nên chỉ căn cứ vào bằng cấp, mà cần ưu tiên luật sư có uy tín nghề nghiệp, kinh nghiệm thực tiễn phong phú và bản lĩnh chính trị được thể hiện qua hoạt động xã hội. Đây là một trong những điều kiện quan trọng để hướng tới mục tiêu xây dựng Quốc hội chuyên nghiệp.
Thứ hai: Thiết lập chương trình đào tạo kỹ năng nghị trường đặc thù
Mặc dù có nền tảng pháp luật vững chắc, luật sư vẫn cần được bồi dưỡng thêm về kỹ năng quản trị quốc gia, kỹ năng giám sát ngân sách và các quy trình đặc thù của hệ thống chính trị Việt Nam. Sự kết hợp giữa tri thức pháp lý và kỹ năng nghị sự sẽ giúp hình thành đội ngũ đại biểu có khả năng thực hiện nhiệm vụ hiệu quả ngay từ đầu nhiệm kỳ.
Thứ ba: Phát huy vai trò “hậu phương trí tuệ” của Liên đoàn Luật sư và các Đoàn luật sư
Trên cơ sở Điều 61 và Điều 65 Luật Luật sư, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư cần phát huy vai trò hỗ trợ chuyên môn cho các đại biểu là luật sư. Liên đoàn Luật sư Việt Nam cần phát huy hơn nữa vai trò của Ủy ban Xây dựng pháp luật và Trợ giúp pháp lý nhằm cung cấp báo cáo phân tích độc lập đối với các dự án luật, nghị quyết, qua đó giúp đại biểu có thêm dữ liệu và luận cứ khi tham gia thảo luận, phản biện tại nghị trường.
Thứ tư: Xây dựng cơ chế minh bạch và kiểm soát xung đột lợi ích
Cần cụ thể hóa các quy định về việc tạm dừng hoặc hạn chế một số hoạt động hành nghề của luật sư khi đang đảm nhiệm vị trí đại biểu chuyên trách hoặc tham gia các đoàn giám sát có tính nhạy cảm cao. Đồng thời, việc xây dựng một quy tắc ứng xử riêng đối với luật sư – đại biểu sẽ góp phần bảo vệ uy tín cá nhân của luật sư, đồng thời bảo đảm tính liêm chính của cơ quan dân cử trước cử tri.
Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nêu trên sẽ tạo động lực quan trọng để chuyển hóa trí tuệ của giới luật sư thành nguồn lực thúc đẩy sự phát triển của hệ thống pháp luật quốc gia.
7. Kết luận: Trách nhiệm pháp quyền và phụng sự Nhân dân
Sự hiện diện của luật sư trong cơ quan dân cử không chỉ đáp ứng yêu cầu về chất lượng kỹ thuật lập pháp và giám sát, mà còn mang ý nghĩa biểu tượng đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Nhân dân ta đang kiên trì thực hiện. Đó là sự kết hợp giữa trí tuệ pháp lý và trách nhiệm chính trị trong cùng một chủ thể đại diện Nhân dân.
Mục tiêu của Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng Nhà nước pháp quyền của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân chỉ có thể được hiện thực hóa đầy đủ khi đội ngũ đại biểu thực sự am hiểu pháp luật, có bản lĩnh, dám nói, dám làm và kiên định với yêu cầu bảo vệ công lý. Với bản chất nghề nghiệp gắn với sự thật và lẽ phải, giới luật sư là lực lượng có nhiều điều kiện phù hợp để đảm nhiệm trọng trách này tại nghị trường.
Mỗi luật sư khi đảm nhiệm cương vị đại biểu dân cử cần luôn ghi nhớ rằng quyền lực mình sử dụng là quyền lực do Nhân dân giao phó, và tri thức pháp lý mình sở hữu là công cụ để bảo vệ niềm tin của Nhân dân vào công lý. Phụng sự công lý và phụng sự Tổ quốc là đích đến cuối cùng, là giá trị bền vững của người luật sư – đại biểu trong tiến trình xây dựng một Việt Nam dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh./.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam
Phó Chủ nhiệm Đoàn Luật sư tỉnh Quảng Ninh.





