DANH SÁCH LUẬT SƯ
| STT | Họ Và Tên | Thẻ Luật Sư (Số, ngày cấp) |
|---|---|---|
| 1 | Vũ Hữu Quý | 4289/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 2 | Lê Cao Long | 4309/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 3 | Nguyễn Việt Dương | 9963/LS cấp ngày 21/7/2015 |
| 4 | Bùi Trung Kiên | 14289/LS cấp ngày 08/5/2019 |
| 5 | Đào Bá Yên | 4294/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 6 | Hoàng Thanh Tiến | 4300/LS cấp ngày 07/02/2014 |
| 7 | Nguyễn Thu Hiền | 8711/LS cấp ngày 07/02/2014 |
| 8 | Đặng Quốc Anh | 4297/LS cấp ngày 27/3/2014 |
| 9 | Vũ Thị Nga | 0089/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 10 | Vũ Hồng Sinh | 13707/LS cấp ngày 15/10/2018 |
| 11 | Hà Anh Bắc | 19559/LS cấp ngày 11/5/2023 |
| 12 | Lãnh Thị Mai Hương | 14754/LS cấp ngày 16/9/2019 |
| 13 | Đặng Quốc Anh | 4296/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 14 | Đinh Thị Ngọc Anh | 20637/LS cấp ngày 10/01/2024 |
| 15 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 9686/LS cấp ngày 03/02/2015 |
| 16 | Tạ Quang Anh | 22777 cấp ngày 15/01/2025 |
| 17 | Nguyễn Văn Bảo | 12382/LS cấp ngày 29/9/2017 |
| 18 | Phạm Quốc Bảo | 7406/LS cấp ngày 28/8/2019 |
| 19 | Nguyễn Thanh Bình | 20756/LS cấp ngày 01/02/2024 |
| 20 | Phạm Ngọc Bình | 17903/LS cấp ngày 07/01/2022 |
| 21 | Vũ Văn Bột | 17902/LScấp ngày 07/01/2022 |
| 22 | Trương Hồng Căn | 16415/LS cấp ngày 29/10/2020 |
| 23 | Lê Chí Chinh | 19771/LS cấp ngày 14/7/2023 |
| 24 | Hoàng Chỉnh | 4283/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 25 | Hoàng Thị Chính | 19775/LS cấp ngày 14/7/2023 |
| 26 | Lâm Xuân Chính | 4305/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 27 | Nguyễn Văn Chung | 14311/LS cấp ngày 17/5/2019 |
| 28 | Trần Thị Kim Cúc | 4303/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 29 | Dương Mạnh Cường | 5634/LS cấp ngày 20/01/2011 |
| 30 | Nguyễn Thị Hồng Diệp | 17734/LS cấp ngày19/11/2021 |
| 31 | Đặng Thị Kim Dung | 14267/LS cấp ngày 08/5/2019 |
| 32 | Đỗ Tiến Dũng | 18408/LS cấp ngày 14/7/2022 |
| 33 | Lê Sỹ Dũng | 10606/LS cấp ngày 25/02/2016 |
| 34 | Bùi Tố Dương | 18042/LS cấp ngày 17/03/2022 |
| 35 | Lã Thùy Dương | 13140/LS cấp ngày 25/5/2018 |
| 36 | Nguyễn Văn Dương | 4301/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 37 | Trần Thị Xuân Dương | 18069/LScấp ngày 14/04/2022 |
| 38 | Tô Minh Đạt | 20121/LScấp ngày 03/10/2022 |
| 39 | Mai Hữu Đức | 7295/LS cấp ngày 10/9/2012 |
| 40 | Đinh Hương Giang | 24830/LS cấp ngày 27/11/2025 |
| 41 | Phan Thị Mỹ Hạnh | 22422/LS cấp ngày 11/12/2024 |
| 42 | Trần Thị Hậu | 19773/LS cấp ngày 14/7/2023 |
| 43 | Bùi Văn Hiền | 13969/LS cấp ngày 15/01/2019 |
| 44 | Lương Thị Hiền | 13096/LS cấp ngày 26/4/2018 |
| 45 | Phạm Thế Hiệp | 19894/LS cấp ngày 03/8/2023 |
| 46 | Vũ Hồng Hiệp | 4308/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 47 | Bùi Quốc Hiệu | 21705/LS cấp ngày 07/8/2024 |
| 48 | Phạm Thị Hoa | 14983/LS cấp ngày 18/11/2019 |
| 49 | Lưu Văn Hòa | 20856/LS cấp ngày 25/3/2024 |
| 50 | Nguyễn Thị Hòa | 6152/LS cấp ngày 20/6/2011 |
| 51 | Nguyễn Đình Hoài | 11341/LS cấp ngày 24/10/2016 |
| 52 | Trần Huy Hoàng | 18407/LScấp ngày 14/7/2022 |
| 53 | Đặng Thị Hồng | 10692/LS cấp ngày 01/4/2016 |
| 54 | Trần Thị Minh Huệ | 19314/LS cấp ngày 13/3/2023 |
| 55 | Bùi Việt Hùng | 5480/LS cấp ngày 22/11/2010 |
| 56 | Hà Mạnh Hùng | 4279/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 57 | Phạm Sỹ Hùng | 13763/LS cấp ngày 15/11/2018 |
| 58 | Bùi Quốc Huy | 20122/LS cấp ngày 03/10/2023 |
| 59 | Vũ Cao Huy | 22228/LS cấp ngày 24/10/2024 |
| 60 | Bùi Thị Thanh Huyền | 21627/LS cấp ngày 30/7/2024 |
| Nguyễn Thị Thanh Huyền | ||
| 61 | Đỗ Thị Thu Hương | 8023/LS cấp ngày 16/9/2015 |
| 62 | Nguyễn Thị Hương | 22102 LS cấp ngày 16/10/2024 |
| 63 | Nguyễn Thị Hường | 19476/LScấp ngày 21/4/2023 |
| 64 | Phạm Ngọc Khánh | 19685/LS cấp ngày 12/06/2023 |
| 65 | Vũ Mạnh Khôi | 16804/LS cấp ngày 01/02/2021 |
| 66 | Phạm Trung Kiên | 10.066/LS cấp ngày 11/8/2015 |
| 67 | Hoàng Thị Lan | 10612 /LS cấp ngày 25/02/2016 |
| 68 | Mai Thị Lan | 10.397/LS cấp ngày 01/02/2016 |
| 69 | Phạm Thị Lan | 4282/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 70 | Lê Quang Lâm | 4298/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 71 | Trần Thị Lê | 19961/LS cấp ngày 08/8/2023 |
| 72 | Nguyễn Thị Liên | 4288/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 73 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21624/LS cấp ngày 30/7/2024 |
| 74 | Phạm Xuân Long | 10.396/LS cấp ngày 01/02/216 |
| 75 | Thân Quốc Long | 13113/LS cấp ngày 11/5/2018 |
| 76 | Vũ Hoàng Long | 10.368/LS cấp ngày 08/01/2016 |
| 77 | Vũ Long | 9432/LS cấp ngày 03/02/2015 |
| 78 | Phạm Văn Lợi | 19363/LS cấp ngày 27/3/2023 |
| 79 | Phạm Văn Lợi | 4285/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 80 | Trần Văn Lợi | 16805/LS cấp ngày 01/02/2021 |
| 81 | Đinh Hoàng Mai | 19686/LS cấp ngày 01/02/2024 |
| 82 | Nguyễn Thị Mai | 22312/LS cấp ngày 05/11/2024 |
| 83 | Quách Thị Quỳnh Mai | 19774/LS cấp ngày 14/7/2023 |
| 84 | Lê Thị Tuyết Mai | |
| 85 | Nguyễn Thế Mạnh | 18652/LS cấp ngày 29/08/2025 |
| 86 | Đặng Hồng Mây | 15322/LS cấp ngày 25/02/2020 |
| 87 | Đặng Duy Minh | 4284/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 88 | Nguyễn Thị Trà My | 8164/LS cấp ngày 19/8/2013 |
| 89 | Nguyễn Hồng Nam | 9150/LS cấp ngày 25/8/2014 |
| 90 | Đỗ Tuấn Nga | 4291/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 91 | Nguyễn Thị Nga | 20857/LS cấp ngày 25/3/2024 |
| 92 | Vũ Thị Nguyệt Nga | 12598/LS cấp ngày 20/12/2017 |
| 93 | Nguyễn Thị Thuý Ngà | 8165/LS cấp ngày 19/8/2013 |
| Nguyễn Thị Thanh Ngân | ||
| 94 | Hà Thị Phương Nhài | 20858/LS cấp ngày 25/3/2024 |
| 95 | Hoàng Hồng Nhung | 4302/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 96 | Phạm Hồng Nhung | 23196/LS cấp ngày 16/04/2025 |
| 97 | Vũ Thị Cẩm Nhung | 15539/LS cấp ngày 08/5/2020 |
| 98 | Tô Năng Như | 64/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 99 | Phạm Gia Ninh | 18219/LS cấp ngày 09/05/2022 |
| 100 | Vũ Quang Ninh | 4314/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 101 | Phạm Văn Phất | Số 4304/LScấp ngày 01/8/2010 |
| 102 | Nguyễn Thanh Phong | 18859/LScấp ngày 06/9/2023 |
| 103 | Đặng Hồng Phương | 9962/LS cấp ngày 21/7/2015 |
| 104 | Hoàng Thị Phương | 18405/LS cấp ngày 14/7/2022 |
| 105 | Nguyễn Huy Phương | 18813/LS cấp ngày 14/11/2022 |
| 106 | Đinh Thị Phượng | 4318/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 107 | Phạm Thị Mai Phượng | 17733/LS cấp ngày 19/11/2021 |
| 108 | Nguyễn Văn Quảng | 4293/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 109 | Lê Công Sợi | 14756/LS cấp ngày 16/9/2019 |
| 110 | Nguyễn Trường Sơn | 17305/LS cấp ngày 04/6/2021 |
| 111 | ||
| 112 | Phạm Văn Tác | 4312/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 113 | Bùi Duy Thái | 10.007/LS cấp ngày 30/7/2015 |
| 114 | Ngô Thị Thu Thái | 9379/LS cấp ngày 17/12/2014 |
| 115 | Trịnh Đăng Thanh | 20703/LScấp ngày 16/01/2024 |
| 116 | Hà Hữu Thành | 4315/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 117 | Nguyễn Công Thành | 2082/LS cấp ngày 04/5/2016 |
| 118 | Hồ Lê Thu Thảo | 22103 LS cấp ngày 16/10/2024 |
| 119 | Mai Phương Thảo | 18685/LS cấp ngày 12/10/2022 |
| 120 | Nguyễn Phương Thảo | 18068/LScấp ngày 14/04/2022 |
| 121 | Tô Phương Thảo | 14755/LS cấp ngày 16/9/2019 |
| 122 | Hoàng Văn Thân | 15150/LS cấp ngày 17/01/2020 |
| 123 | Bùi Huy Thìn | 13094/LS cấp ngày 18/4/2018 |
| 124 | Vũ Văn Thông | 8530/LS cấp ngày 18/11/2013 |
| 125 | Nguyễn Văn Thụ | 11164/LS cấp ngày 18/8/2016 |
| 126 | Đỗ Hoài Thư | 11340/LS cấp ngày 03/8/2023 |
| 127 | Dương Xuân Tích | 4295/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 128 | Nguyễn Xuân Tiến | 17519/LS cấp ngày 15/7/2021 |
| 129 | Đàm Thị Tống | 10.006/LS cấp ngày 30/7/2015 |
| 130 | Hà Thị Thu Trang | 21001/LS cấp ngày 11/4/2024 |
| 131 | Nguyễn Minh Trang | 19772/LS cấp ngày 14/7/2023 |
| 132 | Nguyễn Thị Mai Trang | 22227 /LS cấp ngày 24/10/2024 |
| 133 | Nguyễn Thị Trang | 19107/LS cấp ngày 17/01/2023 |
| 134 | Thân Thị Thu Trang | 10.138/LS cấp ngày 16/9/2015 |
| 135 | Nguyễn Thị Trang | 24828/LS cấp ngày 27/11/2025 |
| 136 | Nguyễn Thị Minh Trang | 24829/LS cấp ngày 27/11/2025 |
| 137 | Dương Hương Trâm | 11.614/LS cấp ngày 26/12/2016 |
| 138 | Bùi Văn Trọng | 16432/LS cấp ngày 11/11/2020 |
| 139 | Đinh Đức Trung | 4306/LS cấp ngày 31/12/2014 |
| 140 | Nguyễn Văn Trường | 21625/LS cấp ngày 30/7/2024 |
| 141 | Trần Thanh Tùng | 21179/LS cấp ngày 20/5/2024 |
| 142 | Vũ Văn Vân | 4307/LS cấp ngày 01/8/2010 |
| 143 | Nguyễn Văn Vương | 18043/LScấp ngày 17/03/2022 |
| 144 | Bùi Thị Yến | 19315/LS cấp ngày 13/3/2023 |
| 145 | Đỗ Hoàng Yến | 15999/LS cấp ngày 07/8/2020 |
| 146 | Hứa Hải Yến | 21000/LS cấp ngày 11/4/2024 |