Bảo đảm quyền bào chữa và quyền tác nghiệp báo chí: Nhìn từ phiên tòa phúc thẩm vụ cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình

Phiên tòa công khai không chỉ cần một cánh cửa mở về mặt hình thức. Công chúng và báo chí phải có khả năng theo dõi thực chất; và người bào chữa phải được sử dụng những công cụ hợp pháp để tranh tụng hiệu quả. Thực tiễn diễn ra tại phiên tòa phúc thẩm vụ án cựu hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình trong các ngày 09 và 10/9/2026 cho thấy, dường như vẫn còn những khoảng cách nhất định giữa chủ trương cải cách tư pháp, chuyển đổi số và việc bảo đảm các quyền tố tụng trên thực tế.

Khi sự “công khai” bị nghẽn lại sau màn hình tivi mất tiếng

Vụ án bà Nguyễn Thị Bình, cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình, cùng cựu Kế toán của trường bị xét xử về tội “Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ” liên quan đến việc thu tiền dạy thêm, từ lâu đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một vụ án thông thường. Việc cơ quan có thẩm quyền bãi bỏ Quyết định số 22/2013/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội – vốn là căn cứ trọng tâm để buộc tội – đã biến phiên tòa phúc thẩm thành tâm điểm chú ý của dư luận xã hội và giới chuyên gia pháp lý.

Một vụ án có sức hút truyền thông lớn như vậy đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối trong khâu tổ chức xét xử. Tuy nhiên, công tác tổ chức tại phiên tòa này vẫn còn một số điểm đáng lưu tâm. Hàng chục phóng viên báo chí không được bố trí tham dự trực tiếp bên trong phòng xử án, mà phải theo dõi diễn biến qua màn hình ở phòng khác. Đáng nói hơn, các sự cố về kỹ thuật như hệ thống âm thanh trục trặc, ngắt quãng cũng làm hạn chế khả năng tác nghiệp và theo dõi diễn biến phiên tòa. Rất nhiều thời điểm quan trọng của phiên tòa, các nhà báo chỉ có thể nhìn khẩu hình của Hội đồng xét xử, đại diện Viện kiểm sát và các bị cáo mà không thể nghe được nội dung đối đáp. Đến khi có âm thanh thì tín hiệu lại ngắt quãng, chập chờn.

Không thể tiếp tục viện lý do “phòng xử án nhỏ, không đủ chỗ ngồi” để biện minh cho sự hạn chế này. Cơ quan xét xử hoàn toàn có thể căn cứ vào số lượng phóng viên đăng ký để bố trí một hội trường lớn hơn, hoặc linh hoạt sắp xếp cho báo chí tác nghiệp ở những khu vực phù hợp phía cuối phòng. Phóng viên là những trí thức, am hiểu pháp luật và tuân thủ nghiêm ngặt đạo đức nghề nghiệp; giả định cho rằng sự hiện diện của họ có thể gây mất trật tự phiên tòa là một sự lo xa thiếu căn cứ.

Trong thời đại công nghệ số, khi tốc độ lan truyền thông tin tính bằng giây, việc tổ chức một phiên tòa công khai nhưng lại hạn chế quyền tiếp cận thông tin trực tiếp của báo chí sẽ tạo ra những hệ lụy không nhỏ. Nó không chỉ làm nảy sinh những suy diễn, đồn đoán bất lợi trong dư luận, mà có thể còn ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh của nền tư pháp Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế về tính minh bạch, quyền giám sát của người dân và quyền tự do báo chí. Sự hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin của báo chí và người dân, mà còn chưa phản ánh đúng và đầy đủ tinh thần công khai, minh bạch trong hoạt động xét xử theo quy định của pháp luật hiện hành.

Cấm luật sư dùng thiết bị điện tử: Bước thụt lùi giữa “kỷ nguyên số”

Cùng với sự “im lặng” của chiếc tivi ở phòng báo chí, phiên tòa phúc thẩm lần này còn chứng kiến một rào cản lớn đối với quyền bào chữa: Các luật sư không được mang máy tính cá nhân, điện thoại thông minh hay bất kỳ thiết bị điện tử nào có khả năng kết nối mạng vào phòng xử án. Mặc dù Tòa án có bố trí máy tính, nhưng lại là những thiết bị không có kết nối mạng internet.

Đây là hệ quả từ việc áp dụng Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC của Tòa án nhân dân tối cao (có hiệu lực từ ngày 01/8/2026), quy định hạn chế các thiết bị có khả năng thu phát, lưu trữ dữ liệu số tại phòng xử án, trừ khi được Thẩm phán chủ tọa cho phép. Dù Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành Công văn số 529/TANDTC-PC hướng dẫn tạo điều kiện cho luật sư sử dụng thiết bị điện tử để tra cứu hồ sơ, nhưng trên thực tế, cơ chế “xin – cho” này lại tạo ra rào cản cản trở hoạt động tác nghiệp hợp pháp của luật sư.

Việc hạn chế luật sư mang thiết bị điện tử vào phòng xử án là một bước thụt lùi về mặt tố tụng, đi ngược lại định hướng chuyển đổi số quốc gia và chủ trương xây dựng “Tòa án số”. Trong bối cảnh hiện nay, một hồ sơ vụ án có thể lên tới hàng vạn bút lục, đi kèm vô số văn bản quy phạm pháp luật đan xen. Việc hạn chế luật sư sử dụng các thiết bị công nghệ vô hình trung làm giảm hiệu quả của hoạt động tranh tụng, gây khó khăn trong việc tra cứu, trích dẫn và đối chiếu chứng cứ tức thời tại phiên tòa.

Thiết nghĩ, cần có sự phân định rõ ràng giữa mục tiêu bảo đảm trật tự phiên tòa và quyền sử dụng thiết bị phục vụ công việc hợp pháp của người bào chữa. Việc áp dụng công nghệ tại không gian xét xử cần được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng tố tụng, thay vì bị hạn chế hoàn toàn. Hơn nữa, điều này tạo ra một sự bất đối xứng nghiêm trọng giữa cơ quan công quyền – những người được trang bị đầy đủ hệ thống dữ liệu, màn hình trình chiếu – và bên bị buộc tội.

Những kiến nghị nhằm bảo đảm thực chất quyền tố tụng

Từ diễn biến của phiên tòa vụ cựu Hiệu trưởng Trường Ba Đình, để tinh thần cải cách tư pháp không chỉ nằm trên giấy, cần sớm có những điều chỉnh thiết thực:

Thứ nhất, về quyền tác nghiệp của báo chí: Tòa án cần tối ưu hóa việc bố trí không gian tác nghiệp cho báo chí, chấm dứt tình trạng bố trí phòng báo chí với một đường truyền chập chờn. Đối với những vụ án được dư luận quan tâm, cần bố trí không gian xét xử đủ lớn, cho phép phóng viên có thẻ nhà báo được tham dự trực tiếp tại những khu vực xác định trong phòng xử án, bảo đảm họ được nghe đầy đủ và chứng kiến trọn vẹn diễn biến tranh tụng.

Thứ hai, về việc sử dụng thiết bị điện tử của luật sư: Tòa án nhân dân tối cao cần sớm rà soát, sửa đổi Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC theo hướng: Mặc định cho phép luật sư, người bào chữa được mang và sử dụng máy tính cá nhân, máy tính bảng để tra cứu hồ sơ điện tử và văn bản pháp luật tại phiên tòa. Các biện pháp kiểm soát chỉ nên nhắm vào việc cấm ghi âm, ghi hình lén hoặc phát trực tiếp trái phép, thay vì cấm tuyệt đối các công cụ làm việc cơ bản này.

Công lý cần phải được nhìn thấy, nghe thấy và cảm nhận một cách minh bạch. Một nền tư pháp hiện đại, đáp ứng yêu cầu cải cách không thể thiếu vắng các giải pháp nhằm tạo điều kiện tối đa cho việc ứng dụng công nghệ trong tranh tụng và bảo đảm trọn vẹn quyền tiếp cận thông tin trực tiếp của báo chí, không thể là một nền tư pháp mà ở đó báo chí bị bịt tai trước màn hình tivi, còn luật sư phải lật từng trang giấy trong khi đối diện với hàng vạn bút lục số hóa.

Nguồn: Luật gia NGUYỄN THẾ ANH (LSVN)

Minh Trang